autoinfection
/.ɒ:tәuin'fekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoinfection
//
* danh từ- (sinh học) sự tự nhiễm trùng
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...