Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoinhibitor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoinhibitor

//

* danh từ
  • (sinh học) chất tự ức chế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...