autoinoculation
/'ɔ:tәui,nɔkju'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoinoculation
//
* danh từ- (y học) sự tự tiêm chủng
Từ điển Anh–Việt
111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...