autointoxication
/'ɔ:touin,tɔksi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autointoxication
/'ɔ:touin,tɔksi'keiʃn/
danh từ
- (y học) sự tự nhiễm độc
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...