Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

automata

/,ɔ:tə'meiʃn/

danh từ

  • máy tự động, thiết bị tự động
  • người máy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who acts or responds in a mechanical or apathetic way\nn a mechanism that can move automatically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...