Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automata

/,ɔ:tə'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automata

/,ɔ:tə'meiʃn/

danh từ

  • máy tự động, thiết bị tự động
  • người máy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who acts or responds in a mechanical or apathetic way n a mechanism that can move automatically

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...