Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

automatic control

//

  • (Tech) điều khiển tự động, điều chỉnh tự động

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...