Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automatic frequency control

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automatic frequency control

//

  • (Tech) điều khiển tần số tự động

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...