Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

automatic phase control

//

  • (Tech) bộ điều chỉnh pha (vị tướng) tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...