Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automatic record changer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automatic record changer

//

  • (Tech) bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...