Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automatic signaling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automatic signaling

//

  • (Tech) báo hiệu tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...