Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automatic telephone set

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automatic telephone set

//

  • (Tech) máy điện thoại tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...