automatous
/ɔ:'tɔmәtәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
automatous
//
- xem automaton
Định nghĩa tiếng Anh
a. Automatic.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Automatic.
Đang tải...