Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

automobilist

/,ɔ:tə'mɔbilist/

danh từ

  • người lái ô tô
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives (or travels in) an automobile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...