autonomous bus
Nghĩa thường dùng
xe buýt tự lái
cụm từ
“We saw an autonomous bus on a test route.”Chúng tôi thấy một xe buýt tự lái trên tuyến thử nghiệm.
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We saw an autonomous bus on a test route.”Chúng tôi thấy một xe buýt tự lái trên tuyến thử nghiệm.
Đang tải...