Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autonomous vehicle

/ɔːˈtɒnəməs ˈviːɪkl/

Đang hiển thị mục gốc autonomous vehicle cho “autonomous vehicles”.

Nghĩa thường dùng

xe tự lái danh từ

“Autonomous vehicles may reduce accidents.”Xe tự lái có thể giảm tai nạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...