Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autopathy

/ɔ:'tɔpәθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autopathy

//

* danh từ
  • (y học) bệnh nội sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...