Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18668

autopilot

/'ɔ:tə,pailət/

danh từ

  • máy lái tự động
Biến thể từ autopilots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a navigational device that automatically keeps ships or planes or spacecraft on a steady course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...