Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autoplastic

//

* tính từ
  • (sinh học) ghép cùng loại, tự ghép
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or involved in autoplasty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...