Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autopodium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autopodium

//

* danh từ
  • (sinh học) chân tay; chi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...