Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autopsical

//

  • xem autopsy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to autopsy; autoptical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...