Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autopsical

/ɔ:'tɔpsikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autopsical

//

  • xem autopsy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to autopsy; autoptical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...