Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autoptical

/ɔ:'tɔptik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Seen with one's own eyes; belonging to, or connected\n with, personal observation; as, autoptic testimony or experience.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...