Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoradiography

/'ɔ:tәu,reidi'ɔ^rәfi/
Biến thể từ autoradiographies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoradiography

//

* danh từ
  • cách tự chụp bằng tia phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. producing a radiograph by means of the radiation emitted from the specimen being photographed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...