Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autosome

//

* danh từ
  • thể thường nhiễm sắc, thể nhiễm sắc điển hình
Biến thể từ autosomes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any chromosome that is not a sex chromosome; appear in pairs in body cells but as single chromosomes in spermatozoa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...