autotest
/'ɔ:tәu,test/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autotest
//
- (Tech) tự thử, tự kiểm tra
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...