Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autotoxication

/'ɔ:tou,tɔksi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autotoxication

/'ɔ:tou,tɔksi'keiʃn/

danh từ

  • (y học) sự tự nhiễm độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...