Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autotransformer

//

  • (Tech) máy biến áp tự ngẫu, máy tự biến áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...