autotune
/'ɔ:tә,tju:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autotune
//
- (Tech) tự điều hưởng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...