Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autotype

/'ɔ:tətaip/

danh từ

  • bản sao đúng
  • thuật in ảnh

ngoại động từ

  • sao đúng
  • in ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. process for producing permanent prints in a carbon pigment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...