Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autotype

/'ɔ:tətaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autotype

/'ɔ:tətaip/

danh từ

  • bản sao đúng
  • thuật in ảnh

ngoại động từ

  • sao đúng
  • in ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. process for producing permanent prints in a carbon pigment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...