Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22769

autumnal

/ɔ:'tʌmnəl/

tính từ

  • (thuộc) mùa thu
  • (thực vật học) chín vào mùa thu, nở vào mùa thu
  • hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or characteristic of or occurring in autumn\ns. characteristic of late maturity verging on decline

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...