Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxanometer

/,ɔ:ksə'nɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxanometer

/,ɔ:ksə'nɔmitə/

danh từ

  • (thực vật học) cái đo sinh trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument to measure the growth of plants.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...