Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxetic

/ɔ:k'setik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxetic

//

* tính từ
  • (sinh học) thuộc sự tăng trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to growth by auxesis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...