Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxiliary anode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxiliary anode

//

  • (Tech) dương cực phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...