Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxiliary operation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxiliary operation

//

  • (Tech) phép toán phụ; điều hành phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...