Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxiliary storage devices

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxiliary storage devices

//

  • (Tech) thiết bị tồn trữ phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...