auxinic
/ɔ:k'sinik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auxinic
//
- xem auxin
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or containing auxins
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a relating to or containing auxins
Đang tải...