Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxocyte

/'ɔ:ksә,sait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxocyte

//

* danh từ
  • (sinh học) tế bào sinh dục sinh trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...