Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxoplasmatic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxoplasmatic

//

* tính từ
  • (thuộc) chất sinh trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...