Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

availableness

/ə,veilə'biliti/

danh từ

  • tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
  • sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được
  • sự có hiệu lực, sự có giá trị
  • tính có lợi, tính ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Competent power; validity; efficacy; as, the\n availableness of a title.\nn. Quality of being available; capability of being used\n for the purpose intended.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...