Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

availableness

/ə,veilə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

availableness

/ə,veilə'biliti/

danh từ

  • tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
  • sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được
  • sự có hiệu lực, sự có giá trị
  • tính có lợi, tính ích lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Competent power; validity; efficacy; as, the availableness of a title. n. Quality of being available; capability of being used for the purpose intended.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...