Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

availably

/ә'veilәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

availably

//

  • xem available
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...