Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avan-courier

/'ævỴ:ɳ'kuriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avan-courier

/'ævỴ:ɳ'kuriə/

danh từ

  • người chạy trước, người phi ngựa trước
  • (số nhiều) những người đi tiên phong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...