Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avast

/ə'vɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avast

/ə'vɑ:st/

thán từ

  • (hàng hải) đứng lại! dừng lại! đỗ lại!
Định nghĩa tiếng Anh

a. Cease; stop; stay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...