Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avens

/'ævinz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avens

//

* danh từ
  • số nhiều avens
  • (thực vật) cây thủy dương mai
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various perennials of the genus Geum having usually pinnate basal leaves and variously colored flowers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...