Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aventurine

/ә'ventjurin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aventurine

//

* danh từ
  • (khoáng chất) Aventurin
Định nghĩa tiếng Anh

n a translucent quartz spangled with bits of mica or other minerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...