Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

average adjuster

/'ævəridʤə'dʤʌstə/

danh từ

  • người xét định những thiệt hại trên mặt biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...