Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

average adjuster

/'ævəridʤə'dʤʌstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

average adjuster

/'ævəridʤə'dʤʌstə/

danh từ

  • người xét định những thiệt hại trên mặt biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...