Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aversely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aversely

//

  • xem averse
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Backward; in a backward direction; as, emitted aversely. adv. With repugnance or aversion; unwillingly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...