averseness
/ə'vɜ:snəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
averseness
//
- xem averse
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being averse; opposition of mind; unwillingness.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being averse; opposition of mind; unwillingness.
Đang tải...