Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avertable

/ə'və:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avertable

/ə'və:təbl/

tính từ

  • có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being avoided or warded off

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...