aviation
/,eivi'eiʃn/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7923
Nghĩa thường dùng
ngành hàng không
danh từ
“Aviation is a growing industry.”Ngành hàng không đang phát triển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aviation
/,eivi'eiʃn/
danh từ
- hàng không; thuật hàng không
Định nghĩa tiếng Anh
n. the aggregation of a country's military aircraft n. the operation of aircraft to provide transportation n. the art of operating aircraft