Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15541

aviator

/'eivieitə/

danh từ

  • người lái máy bay, phi công
Biến thể từ aviators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who operates an aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...