aviatrix
/'eivieitris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aviatrix
/'eivieitris/
danh từ
- nữ phi công
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman aviator
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman aviator
Đang tải...